Khám phá bộ IMC plan mẫu chuẩn chỉnh cùng quy trình 7 bước xây dựng chiến lược truyền thông tích hợp hiệu quả. Phân tích case study thành công và ứng dụng Gamification để đột phá doanh số.

IMC (Truyền thông tích hợp) không đơn thuần là quảng cáo đa kênh, mà là nghệ thuật đồng bộ hóa thông điệp để thương hiệu hiện diện nhất quán trong tâm trí khách hàng. Để giúp bạn tránh việc triển khai rời rạc gây lãng phí ngân sách, Woay mang đến bộ IMC plan mẫu chuẩn chỉnh cùng quy trình 7 bước thực chiến, giúp bạn dễ dàng xây dựng chiến lược bài bản và hiệu quả ngay từ đầu.
Tổng Hợp Quy Trình 7 Bước Xây Dựng IMC Plan Thực Chiến
|
Bước |
Tên bước |
Hoạt động chính cần thực hiện |
|
Bước 1 |
Phân tích bối cảnh |
Nghiên cứu nội tại, phân tích đối thủ và xu hướng thị trường để hiểu rõ vị thế. |
|
Bước 2 |
Xác định mục tiêu |
Lập mục tiêu theo nguyên tắc SMART. |
|
Bước 3 |
Insight khách hàng |
Vẽ chân dung khách hàng mục tiêu và tìm ra sự thật ngầm hiểu đắt giá. |
|
Bước 4 |
Sáng tạo Big Idea |
Xây dựng ý tưởng lớn bao trùm, đủ sức kết nối mọi hoạt động và giải quyết insight. |
|
Bước 5 |
Kế hoạch triển khai |
Cụ thể hóa chiến thuật trên các kênh qua 3 giai đoạn: Trigger, Engagement, Amplify. |
|
Bước 6 |
Ngân sách & Timeline |
Phân bổ nguồn lực tài chính hợp lý và lập bảng tiến độ chi tiết. |
|
Bước 7 |
Đo lường & Đánh giá |
Theo dõi các chỉ số KPI và tối ưu hóa trong quá trình chạy. |
Quy Trình 7 Bước Xây Dựng IMC Plan Thực Chiến
Rất nhiều marketer nhầm lẫn rằng IMC (Integrated Marketing Communications) chỉ đơn giản là việc đăng bài lên Facebook, chạy Google Ads, và treo banner ngoài trời cùng một lúc. Đó là Đa kênh (Multi-channel), chưa phải là Tích hợp (Integrated).
Cụ thể, một IMC Plan chuẩn giúp doanh nghiệp đạt được 3 lợi ích cốt lõi:
Sự nhất quán (Consistency): Dù khách hàng gặp thương hiệu ở Website, App, hay Cửa hàng, họ đều nhận được "Một giọng nói - Một hình ảnh" (One Voice, One Look). Điều này giúp khắc sâu thương hiệu vào tâm trí khách hàng nhanh gấp 3 lần so với truyền thông rời rạc.
Hiệu ứng cộng hưởng (Synergy): Khi các kênh bổ trợ cho nhau, hiệu quả tổng thể sẽ lớn hơn tổng hiệu quả của từng kênh cộng lại (1 + 1 > 2). Ví dụ: TVC khơi gợi sự tò mò -> Social Media giải thích chi tiết -> Minigame kích thích hành động.
Tối ưu hóa ngân sách (Cost Efficiency): Bạn không cần sản xuất nội dung mới hoàn toàn cho từng kênh mà có thể tái sử dụng các tài nguyên (hình ảnh, video) một cách thông minh, giúp tiết kiệm chi phí sản xuất đáng kể.
6 công cụ chính trong IMC bạn cần biết:
Quảng cáo (Advertising): Truyền thông trả phí trên các kênh đại chúng (TV, Social Ads, OOH) để tiếp cận lượng lớn khách hàng và xây dựng nhận diện thương hiệu.
Tiếp thị trực tiếp (Direct Marketing): Gửi thông điệp trực tiếp đến từng khách hàng mục tiêu (Email, SMS, Telemarketing) để nhận phản hồi và chuyển đổi ngay lập tức.
Khuyến mại (Sales Promotion): Sử dụng các đòn bẩy ngắn hạn (Voucher, giảm giá, quà tặng, Minigame) để kích thích hành vi mua hàng tức thì.
Quan hệ công chúng (PR): Xây dựng hình ảnh uy tín và thiện cảm thông qua bên thứ ba như báo chí, sự kiện, KOLs (Earned Media).
Tài trợ (Sponsorship): Hỗ trợ tài chính/nguồn lực cho các sự kiện văn hóa, thể thao để gắn kết thương hiệu với cảm xúc tích cực của cộng đồng.
Bán hàng cá nhân (Personal Selling): Tương tác trực tiếp 1-1 giữa nhân viên và khách hàng để giải đáp thắc mắc và chốt đơn.

Để xây dựng một bản kế hoạch khả thi và hiệu quả, bạn có thể áp dụng quy trình 7 bước tiêu chuẩn sau đây:
Hãy bắt đầu bằng dữ liệu, bạn cần thực hiện phân tích đa chiều để tìm ra khoảng trống thị trường:
Sản phẩm/Dịch vụ: USP (Điểm bán hàng độc nhất), ưu/nhược điểm so với thị trường, chính sách giá.
Thương hiệu: Mức độ nhận diện, tính cách thương hiệu (Brand Personality), tài sản thương hiệu.
Nguồn lực: Ngân sách tài chính tối đa, đội ngũ nhân sự, công nghệ/kỹ thuật sẵn có.
Kênh phân phối: Hệ thống cửa hàng offline, sự hiện diện trên sàn TMĐT.
Công cụ gợi ý: Sử dụng mô hình SWOT.

Mô hình SWOT để phân tích nội tại của công ty
Nhận diện đối thủ trực tiếp và gián tiếp để tìm ra điểm khác biệt và cơ hội tấn công.
Đối thủ: Ai là đối thủ cạnh tranh trực tiếp? Ai là đối thủ tiềm ẩn?
Hoạt động truyền thông: Họ đang chạy chiến dịch nào? Key Message (Thông điệp chủ đạo) là gì?
Kênh triển khai: Họ mạnh ở đâu (TikTok, Facebook hay Youtube)? Tần suất đăng bài ra sao?
Phản hồi khách hàng: Người dùng đang khen hay chê đối thủ ở điểm nào?

Phân tích đối thủ trong lĩnh vực ngành
Nắm bắt các yếu tố ngoại cảnh tác động đến hành vi người tiêu dùng và xu hướng thị trường mục tiêu.
Xã hội: Xu hướng văn hóa, lối sống mới (VD: Sống xanh, Healing, Tối giản).
Công nghệ: Công nghệ mới nào đang hot (AI, VR, Gamification)?
Kinh tế: Tình hình lạm phát, thói quen chi tiêu của người dùng đang thắt chặt hay cởi mở?
Pháp lý: Các quy định quảng cáo, luật cạnh tranh mới cần lưu ý.
Công cụ gợi ý: Sử dụng mô hình PESTLE.

Mô hình PESTLE giúp phân tích tình hình vĩ mô
Mục tiêu cần phân rõ thành Mục tiêu kinh doanh (Business Objectives) và Mục tiêu truyền thông (Communication Objectives), áp dụng nguyên tắc SMART:
S - Specific (Cụ thể): Tăng nhận diện hay tăng doanh số?
M - Measurable (Đo lường được): Con số KPI chính xác (Reach, Engagement, Leads).
A - Actionable (Khả thi): Có thực hiện được với nguồn lực team hiện tại không?
R - Relevant (Liên quan): Có đóng góp vào chiến lược năm của công ty không?
T - Time-bound (Có thời hạn): Deadline kết thúc là ngày nào?

Xác định mục tiêu của chiến lược marketing
Ví dụ:
Business Objectives: Đạt doanh thu 2 tỷ đồng cho dòng sản phẩm X.
Communication Objectives: Đạt 1.000.000 Reach, 50.000 Engagement và 2.000 Leads đăng ký tư vấn trong tháng 12/2024.
Chân dung khách hàng (Target Audience): Vẽ chi tiết 3 tầng thông tin:
Nhân khẩu học: Tuổi tác, giới tính, khu vực sống, thu nhập trung bình…
Tâm lý học (Psychographics): Sở thích, lối sống, quan điểm sống.
Hành vi (Behavior): Họ thường online giờ nào? Mua hàng ở đâu (Shopee hay Website)? Họ tin ai (KOLs hay bạn bè)?
Insight (Sự thật ngầm hiểu): Là nút thắt tâm lý chưa được giải quyết. Hãy dùng công thức 3D (Truth - Tension - Motivation):
Truth (Sự thật): "Tôi muốn ăn ngon."
Tension (Mâu thuẫn/Rào cản): "...nhưng tôi sợ béo và đồ ăn healthy thường nhạt nhẽo."
Motivation (Động lực): "...tôi cần một loại đồ ăn vừa healthy vừa đậm đà hương vị." -> Đây là Insight đắt giá.

Xác định chân dung khách hàng mục tiêu & Insight
Big Idea là trái tim của chiến dịch, phải giải quyết được Insight ở Bước 3. Một Big Idea tốt cần thỏa mãn tiêu chí S.M.I.L.E:
S - Simple: Đơn giản, dễ hiểu.
M - Memorable: Dễ nhớ.
I - Interesting: Thú vị, gây tò mò.
L - Link to Brand: Gắn liền với thương hiệu.
E - Emotional: Chạm tới cảm xúc.
Ví dụ: Chiến dịch "Đi để trở về" của Biti's Hunter.
Insight: Người trẻ khao khát đi xa để trải nghiệm nhưng sâu thẳm vẫn hướng về gia đình.
Big Idea: "Đi để trở về" - Khẳng định vai trò của đôi giày đồng hành trên mọi nẻo đường và cả đường về nhà.

Sáng tạo ra những ý tưởng lớn
Triển khai Big Idea theo hành trình khách hàng (Customer Journey), thường chia làm 3 giai đoạn:
Giai đoạn 1: Trigger (Gây chú ý & Nhận biết)
Mục tiêu: Tối đa hóa Reach (Tiếp cận).
Áp dụng: Viral Video, Music Video, Banner Ads, KOLs Teasing, Booking PR báo chí.
Giai đoạn 2: Engagement (Tương tác & Yêu thích)
Mục tiêu: Giáo dục khách hàng và tạo thảo luận.
Áp dụng:
Gamification: Tổ chức Minigame vòng quay, lật hình trúng thưởng (Woay.vn hỗ trợ rất tốt phần này) để giữ chân người dùng lâu hơn.
Livestream bán hàng chia sẻ kiến thức trên các nền tảng mạng xã hội.
Social Challenge (Thử thách trên TikTok/Facebook).
Giai đoạn 3: Amplify & Conversion (Lan tỏa & Chuyển đổi)
Mục tiêu: Thúc đẩy mua hàng (Action) và lòng trung thành (Loyalty).
Tactics: KOC Review (Feedback chân thực), Promotion (Flash sale, Voucher độc quyền), Remarketing (Tiếp thị lại).
Ngân sách (Budget Allocation):
Phân bổ thông minh dựa trên mục tiêu giai đoạn.
Tham khảo: 40% Media (Booking quảng cáo) - 30% Production (Sản xuất content/video) - 20% KOLs/Influencer - 10% Dự phòng.
Timeline:
Lập Master Plan dạng Gantt Chart.
Cần xác định rõ điểm rơi phong độ (Key Moment) - thời điểm tung ra cú huých mạnh nhất (ví dụ: ngày ra mắt MV hoặc ngày Mega Sale).

Tối ưu ngân sách cho chiến dịch
Không chỉ đợi đến khi kết thúc chiến dịch mới nhìn lại số liệu, quá trình đo lường cần diễn ra liên tục để tối ưu hóa hiệu quả. Một hệ thống đo lường chuẩn cho IMC Plan cần bao gồm 3 yếu tố cốt lõi:
Những chỉ số đo lường quan trọng trong kế hoạch IMC:
Tùy vào mục tiêu từng giai đoạn (xem lại Bước 2 & 5), bạn cần chọn đúng chỉ số để theo dõi:
Giai đoạn Nhận biết: Reach, Impressions, Brand Mention, Share of Voice.
Giai đoạn Tương tác: Engagement Rate, Time on Site, Click-through Rate (CTR).
Giai đoạn Chuyển đổi: Leads, Conversion Rate, CPL, CPA, ROA.
Công cụ đo lường hiệu quả:
Website & Traffic: Google Analytics 4 (GA4), Google Search Console.
Social Media: Facebook Insights, TikTok Analytics, Instagram Insights.
Social Listening: Buzzmetrics, YouNet Media (để đo lường sắc thái thảo luận - Sentiment Analysis xem khách hàng đang khen hay chê).
CRM: HubSpot, Salesforce (để theo dõi hành trình từ Lead thành Sale).
Lập báo cáo và đánh giá (Reporting & Optimization):
Tracking Real-time: Theo dõi hàng ngày/hàng tuần. Nếu thấy giá thầu (CPC) tăng đột biến hoặc CTR thấp dưới 1%, cần điều chỉnh content hoặc target ngay lập tức.
Báo cáo định kỳ: Tổng hợp báo cáo hàng tuần để team nắm tiến độ.
Post-Campaign Report: Sau chiến dịch, cần đánh giá lại để rút ra bài học: Cái gì đã làm tốt? Cái gì thất bại? Tại sao? Đây là tài sản quý giá cho các chiến dịch sau.
Lưu ý: Số liệu chỉ là những con số vô tri nếu không có hành động đi kèm. Hãy luôn đặt câu hỏi "So What?" (Thì sao?) sau mỗi con số để tìm ra giải pháp tối ưu.

Đo lường và đánh giá so với mục tiêu đặt ra
Học hỏi từ các thương hiệu lớn là cách nhanh nhất để hiểu cách vận hành một chiến dịch IMC.
Bối cảnh: Canifa muốn tiếp cận nhóm khách hàng trẻ, thay đổi định kiến là thương hiệu "quần áo mặc nhà".
Insight: Người trẻ có cá tính mạnh nhưng đôi khi ngần ngại thể hiện bản thân.
Big Idea: #Sayit - Mượn ngôn ngữ thời trang để người trẻ nói lên tiếng nói của mình.
Triển khai:
Sử dụng áo phông in chữ (Typo t-shirt) làm công cụ truyền tải.
Kết hợp với KOLs đại diện cho giới trẻ (Sơn Tùng M-TP, các hot influencer).
Tổ chức cuộc thi ảnh online để tạo làn sóng User-generated content (nội dung do người dùng tạo).
Kết quả: Tăng trưởng mạnh về doanh số dòng áo phông và trẻ hóa thành công hình ảnh thương hiệu.

Nguồn: Brands Vietnam
Có thể bạn quan tâm: Slogan là gì? Tổng hợp những câu slogan marketing hay và cách sáng tạo độc đáo
Mục tiêu: Tăng tình yêu thương hiệu (Brand Love) nhân dịp sinh nhật.
Big Idea: Lời cảm ơn chân thành và cá nhân hóa.
Triển khai:
Thay vì nói về mình, Baemin dùng toàn bộ biển quảng cáo ngoài trời, màn hình thang máy, thông báo app... chỉ để nói lời "Cảm ơn" đến người dùng, tài xế và đối tác nhà hàng bằng giọng văn dí dỏm, đặc trưng.
Thông điệp được điều chỉnh theo từng khu vực địa lý, tạo cảm giác gần gũi.
Kết quả: Viral tự nhiên trên mạng xã hội, nhận được phản hồi tích cực khổng lồ từ cộng đồng mạng về sự dễ thương và tử tế.

Nguồn: Brands Vietnam
Đừng bỏ lỡ: Vòng quay may mắn Thương mại điện tử - Giải pháp tăng đơn hàng hiệu quả
Trong kỷ nguyên số, sự chú ý của khách hàng ngày càng ngắn. Để giữ chân họ lâu hơn trong giai đoạn Engagement (Tương tác), Gamification là một chiến thuật cực kỳ hiệu quả mà bạn nên đưa vào IMC plan mẫu của mình.
Lợi ích của Gamification trong IMC:
Tăng tương tác chủ động: Thay vì xem quảng cáo thụ động, khách hàng được "chơi" và nhận thưởng.
Thu thập dữ liệu (Zero-party data): Thông qua việc chơi game, thương hiệu có thể thu thập thông tin khách hàng một cách tự nguyện và minh bạch.
Thúc đẩy chuyển đổi: Các phần quà là voucher, coupon từ game sẽ là động lực lớn để khách hàng thực hiện hành vi mua hàng.

Ứng dụng Gamification vào IMC plan
Ví dụ ứng dụng:
Thay vì chỉ đăng một bài post giảm giá nhàm chán, thương hiệu có thể tổ chức một minigame "Vòng quay may mắn" hoặc "Lật hình trúng thưởng" trên website/landing page.
Woay đã ghi nhận nhiều nhãn hàng tăng gấp 3-5 lần tỷ lệ chuyển đổi nhờ khéo léo lồng ghép các yếu tố game đơn giản nhưng gây nghiện vào chiến dịch truyền thông tổng thể.
Khám phá ngay: Pain point là gì? Cách xác định và hóa giải điểm đau của khách hàng
Ngay cả những marketer lão làng cũng có thể mắc lỗi nếu không cẩn trọng. Dưới đây là những điểm chết cần tránh bạn cần lưu ý:
Thiếu tính nhất quán: Mỗi kênh nói một kiểu, hình ảnh không đồng bộ, khiến khách hàng bối rối không nhận ra thương hiệu.
Insight hời hợt: Insight không chạm đúng nỗi đau hoặc nhu cầu thực tế của khách hàng sẽ dẫn đến Big Idea nhạt nhòa, chiến dịch không có sức nặng.
Bỏ quên đo lường: Chạy chiến dịch nhưng không cài đặt công cụ tracking (như Pixel, UTM code...) dẫn đến việc không biết tiền quảng cáo đang hiệu quả ở đâu để tối ưu.
Copy-paste mù quáng: Áp dụng y nguyên IMC plan mẫu của thương hiệu khác vào doanh nghiệp mình mà không điều chỉnh theo nguồn lực và bối cảnh thực tế.
Xây dựng một IMC plan bài bản là bước đệm vững chắc để thương hiệu của bạn tỏa sáng giữa thị trường cạnh tranh khốc liệt. Bằng cách tuân thủ quy trình 7 bước, học hỏi từ các case study thành công và linh hoạt ứng dụng các xu hướng mới như Gamification, bạn hoàn toàn có thể tạo ra những chiến dịch truyền thông vừa hiệu quả về mặt nhận diện, vừa tối ưu về mặt doanh số từ WOAY
Hãy bắt tay vào nghiên cứu và phác thảo bản kế hoạch cho riêng mình ngay hôm nay. Chúc chiến dịch sắp tới của bạn thành công rực rỡ!
Xem ngay: Vòng quay may mắn F&B – Giải pháp tăng khách quay lại cho cửa hàng
Mọi người đều đọc